suy đốn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trở nên kém cỏi, sa sút và gặp nhiều khó khăn hơn trước: "suy đốn" mô tả tình trạng xuống cấp, suy giảm nghiêm trọng về đời sống vật chất, tinh thần hoặc địa vị xã hội so với thời kỳ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình ấy đã từng giàu có, nhưng giờ đây thật suy đốn. (Gia đình đó đã từng giàu có, nhưng bây giờ thật sa sút.)
- Sau trận dịch, kinh tế cả vùng rơi vào cảnh suy đốn. (Sau trận dịch, nền kinh tế cả vùng rơi vào cảnh khó khăn, tàn tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suy đốn về tinh thần": sa sút, kiệt quệ về mặt tinh thần.
- Những biến cố liên tiếp khiến ông ấy suy đốn về tinh thần. (Những biến cố liên tiếp khiến ông ấy kiệt quệ về tinh thần.)
"cảnh suy đốn": cảnh tượng, tình cảnh sa sút, nghèo khó.
- Không ai muốn chứng kiến cảnh suy đốn của dòng họ một thời lừng lẫy. (Không ai muốn chứng kiến cảnh sa sút của dòng họ một thời lừng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Suy sụp (động từ/tính từ): rơi vào tình trạng suy yếu, đổ vỡ nhanh chóng về sức khỏe, tinh thần hoặc kinh tế. (Mức độ thường mạnh và nhanh hơn "suy đốn").
- Suy tàn (động từ/tính từ): đi đến chỗ suy yếu và mất hẳn, thường dùng cho triều đại, nền văn minh, sự nghiệp.
- Sa sút (động từ/tính từ): giảm sút, kém đi so với trước, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (sức khỏe, kinh tế, thành tích).
Từ đồng nghĩa
- Bần cùng: nghèo khó đến mức cùng cực.
- Lụn bại: suy vi, thất bại, đi xuống (thường dùng cho gia tộc, sự nghiệp).
- Tàn tạ: tiêu điều, xơ xác, héo úa (thường dùng cho cảnh vật, có thể ẩn dụ cho cuộc sống).
Từ trái nghĩa
- Hưng thịnh: đang phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.
- Phồn vinh: giàu có, thịnh vượng và phát triển.
- Hưng vượng: thịnh vượng, phát đạt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Sống chết có số, giàu sang tại trời": Thành ngữ này thường được nhắc đến như một sự an ủi hoặc giải thích cho những biến cố, sự thay đổi về hoàn cảnh như suy đốn hay hưng thịnh, coi đó là do số phận, thiên mệnh.
- "Cơ cực đã từng, ngọt bùi chưa tỏ": Nói về việc đã trải qua cảnh khốn khó, suy đốn thì mới thấu hiểu giá trị của những điều tốt đẹp.
- Kém và khó khăn hơn trước: Gia đình suy đốn.